jagged 音标拼音: [dʒ'ægd]
a . 锯齿状的
锯齿状的
jagged adj 1 :
having a sharply uneven surface or outline ; "
the jagged outline of the crags "; "
scraggy cliffs " [
synonym : {
jagged },
{
jaggy }, {
scraggy }]
2 :
having an irregularly notched or toothed margin as though gnawed [
synonym : {
erose }, {
jagged }, {
jaggy }, {
notched },
{
toothed }]
Jag \
Jag \,
v .
t . [
imp . &
p .
p . {
Jagged };
p .
pr . &
vb .
n .
{
Jagging }.]
To cut into notches or teeth like those of a saw ;
to notch .
[
Written also {
jagg }.]
[
1913 Webster ]
{
Jagging iron },
a wheel with a zigzag or jagged edge for cutting cakes or pastry into ornamental figures .
[
1913 Webster ]
jagged \
jag "
ged \ (
j [
a ^]
g "
g [
e ^]
d ),
a .
Having jags ;
having rough ,
sharp notches ,
protuberances ,
or teeth ;
cleft ;
laciniate ;
divided ;
as ,
jagged rocks . "
Jagged vine leaves '
shade ." --
Trench . -- {
Jag "
ged *
ly },
adv . --
{
Jag "
ged *
ness },
n .
[
1913 Webster ]
153 Moby Thesaurus words for "
jagged ":
V -
shaped ,
Y -
shaped ,
akimbo ,
angular ,
asperous ,
battlemented ,
bent ,
boozy ,
broken ,
broken off ,
canned ,
capricious ,
changeable ,
changing ,
chipped ,
chopped ,
chopped -
off ,
choppy ,
cornered ,
corrugated ,
cragged ,
craggy ,
crenate ,
crenated ,
crenellated ,
crenulate ,
crinkled ,
crooked ,
crotched ,
crumpled ,
decousu ,
dentate ,
dentated ,
deviating ,
deviative ,
deviatory ,
different ,
disconnected ,
discontinued ,
discontinuous ,
discrete ,
disguised ,
disjunctive ,
disorderly ,
divaricate ,
divergent ,
diversified ,
diversiform ,
drunk ,
embrasured ,
episodic ,
erose ,
erratic ,
fitful ,
forked ,
furcal ,
furcate ,
gashed ,
geniculate ,
geniculated ,
gravelly ,
harsh ,
herky -
jerky ,
hooked ,
impulsive ,
incised ,
incoherent ,
inconsistent ,
inconstant ,
indented ,
inebriated ,
intermittent ,
interrupted ,
ironbound ,
irregular ,
jaggy ,
jerky ,
knee -
shaped ,
lacerate ,
lacerated ,
mercurial ,
motley ,
muddled ,
mutable ,
nicked ,
nonconformist ,
noncontinuous ,
nonlinear ,
nonsequential ,
nonserial ,
nonstandard ,
nonuniform ,
notched ,
parenthetic ,
patchy ,
pixilated ,
plastered ,
pluralistic ,
pointed ,
ragged ,
rockbound ,
rocky ,
rough ,
rugged ,
rugose ,
rugous ,
saw -
toothed ,
sawlike ,
sawtooth ,
scabrous ,
scalloped ,
scored ,
scragged ,
scraggly ,
scraggy ,
scrappy ,
serrate ,
serrated ,
serrulated ,
sharp ,
sharp -
cornered ,
snagged ,
snaggled ,
snaggy ,
snatchy ,
spasmodic ,
spiked ,
sporadic ,
spotty ,
stony ,
suspended ,
toothed ,
unconnected ,
unequable ,
unequal ,
uneven ,
unjoined ,
unlevel ,
unorthodox ,
unsmooth ,
unstable ,
unsteady ,
unsuccessive ,
unsystematic ,
ununiform ,
variable ,
variegated ,
variform ,
various ,
varying ,
wavering ,
wrinkled ,
zigzag
安装中文字典英文字典查询工具!
中文字典英文字典工具:
复制到剪贴板
英文字典中文字典相关资料:
Giá xăng hôm nay 1 4 2026 - giaxanghomnay. com Cập nhật giá xăng hôm nay mới nhất tại Việt Nam từ Petrolimex và PVOIL Bảng giá xăng RON95, E5 RON92, dầu diesel tại Vùng 1 và Vùng 2 theo Nghị định 80 2023 NĐ-CP, điều chỉnh định kỳ vào ngày 1, 11 và 21 hàng tháng
Giá xăng dầu hôm nay 1 4: Bảng giá xăng dầu Petrolimex, PVOIL, Mipec . . . Giá xăng dầu ngày 1 4 tiếp tục duy trì mức thấp hiếm thấy trong khu vực nhờ hàng loạt chính sách hỗ trợ Dữ liệu từ các doanh nghiệp lớn cho thấy thị trường đang ổn định, bất chấp áp lực từ biến động quốc tế
Giá xăng hôm nay - website cập nhật giá xăng số 1 tại Việt Nam - GIA . . . Website cập nhật giá xăng hôm nay, giá xăng dầu tại Việt Nam, giá xăng tại Mỹ và giá xăng dầu trên toàn thế giới Cung cấp thông tin nhanh và chính xác về giá xăng dầu
Giá xăng dầu hôm nay 2 4: Giá dầu tiếp đà giảm - VietnamBiz Giá xăng dầu thế giới hôm nay Chốt phiên giao dịch ngày 1 4, giá dầu Brent kỳ hạn tháng 6 giao dịch ở mức 101,16 USD thùng, giảm 2,81 USD, tương đương 2,7% và phục hồi từ mức thấp nhất trong phiên là 98,35 USD Giá dầu thô WTI kỳ hạn tháng 5 của Mỹ giảm 1,26 USD, tương đương 1,2% xuống còn 100 USD thùng, phục hồi
Bảng Giá Xăng hôm nay, Tin giá xăng dầu Mới nhất - LuatVietnam Cập nhật mới nhất giá xăng hôm nay, tin giá xăng dầu hôm nay thông tin chính thức từ Bộ Công Thương Gia xang dau hom nay, gia xang hom nay
Giá xăng hôm nay ngày 01 04 2026 | 24HMoney Bảng giá xăng hôm nay: Xăng RON 95, Xăng E5 RON 92, Dầu DO | Giá xăng Trong Nước, Giá xăng Thế Giới
Giá xăng dầu hôm nay 1 4: Dầu thế giới lao dốc, thị trường chờ tín hiệu . . . Giá xăng dầu ngày 1 4 ghi nhận diễn biến trái chiều khi thị trường thế giới quay đầu giảm mạnh trước kỳ vọng hạ nhiệt căng thẳng tại Trung Đông Trong khi đó, giá bán lẻ trong nước vẫn duy trì ở mức thấp sau đợt điều chỉnh giảm từ cuối tháng 3
Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex hôm nay Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex hôm nay - Cập nhật lúc 18:47:09 28 03 2026 Bảng giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex được cập nhật mới nhất vào lúc 18:47:09 28 03 2026
Petroleum retail price - PVOIL (The above price includes VAT and environmental tax) © 2024 PVOIL All Rights Reserved
Giá xăng dầu mới nhất hôm nay tháng 09 2025 - Carpla. vn Cập nhật giá xăng dầu mới nhất hôm nay theo từng loại xăng, dầu Thông tin chính xác, nhanh chóng từ Bộ Công Thương – Xem ngay tại Carpla vn