英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
hanu查看 hanu 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
hanu查看 hanu 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
hanu查看 hanu 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • Trường Đại học Hà Nội - HANU | https: hanu. edu. vn
    Địa chỉ: Km 9, Đường Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • HANU - Apps on Google Play
    HANU is the most complete and varied digital Fitness Wellness platform in the Spanish-speaking market It includes multiple disciplines of personalized training, nutrition, meditation and
  • Điểm chuẩn Trường Đại Học Hà Nội 2025 chính xác
    Điểm chuẩn HANU năm 2025 theo kết quả thi tốt nghiệp THPT, học bạ, Đánh giá năng lực, Đánh giá tư duy của Trường Đại Học Hà Nội chính xác nhất trên Diemthi tuyensinh247 com
  • Cổng đăng ký xét tuyển
    Hệ thống xét tuyển trực tuyến của Trường Đại học Hà Nội hỗ trợ thí sinh đăng ký tuyển sinh dễ dàng và thuận tiện
  • Tuyển sinh Đại học Hà Nội | Hanoi - Facebook
    🎉 HANU OPEN DAY 2025 không chỉ là sự kiện tư vấn tuyển sinh đơn thuần, mà còn là một hành trình trải nghiệm đầy màu sắc giúp các em hiểu rõ hơn về Trường Đại học Hà Nội – ngôi trường với môi trường học tập hiện đại, năng động và mang đậm chất quốc tế
  • Insight Announces Acquisition of Hanu Software
    June 3, 2022: Insight Enterprises, a Fortune 500 solutions integrator helping organizations accelerate their digital journey, and Hanu Software, a leading provider of Microsoft Azure based cloud solutions and services, have entered into a merger agreement under which Insight acquired Hanu
  • Hanoi University - Wikipedia
    Hanoi University (HANU; Vietnamese: Trường Đại học Hà Nội) (formerly Hanoi University of Foreign Studies), established in 1959 in Hanoi, is an institution for foreign language training and research





中文字典-英文字典  2005-2009